TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bibliographical

giọng máy của trình duyệt

bibliographical nghĩa là thư mục.

Nghĩa của bibliographical

Tính từ

  1. Thuộc Thư mục.

Câu hỏi thường gặp

bibliographical nghĩa là gì?

bibliographical (tính từ) nghĩa là thư mục.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.