TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bicarbonate

UK/baɪˈkɑː.bə.nət/ giọng máy của trình duyệt US/baɪˈkɑɹ.bə.neɪt/ giọng máy của trình duyệt

bicarbonate nghĩa là Cacbonat axit.

Nghĩa của bicarbonate

Danh từ

  1. Hoá học Cacbonat axit.

Dạng từ của bicarbonate

Số nhiềubicarbonates

Câu hỏi thường gặp

bicarbonate nghĩa là gì?

bicarbonate (danh từ) nghĩa là Cacbonat axit.

bicarbonate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bicarbonate: giọng Anh (UK) /baɪˈkɑː.bə.nət/, giọng Mỹ (US) /baɪˈkɑɹ.bə.neɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.