bicarbonate
UK/baɪˈkɑː.bə.nət/ giọng máy của trình duyệt
US/baɪˈkɑɹ.bə.neɪt/ giọng máy của trình duyệt
bicarbonate nghĩa là Cacbonat axit.
Nghĩa của bicarbonate
Danh từ
- Hoá học Cacbonat axit.
Dạng từ của bicarbonate
| Số nhiều | bicarbonates |
Câu hỏi thường gặp
bicarbonate nghĩa là gì?
bicarbonate (danh từ) nghĩa là Cacbonat axit.
bicarbonate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bicarbonate: giọng Anh (UK) /baɪˈkɑː.bə.nət/, giọng Mỹ (US) /baɪˈkɑɹ.bə.neɪt/.