TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bicentenanial

giọng máy của trình duyệt

bicentenanial nghĩa là lâu hai trăm năm.

Nghĩa của bicentenanial

Danh từ

  1. Lễ kỷ niệm hai trăm năm.
  2. Lâu hai trăm năm.
  3. Hai trăm năm một lần.
  4. Như Bicentenary.

Câu hỏi thường gặp

bicentenanial nghĩa là gì?

bicentenanial (danh từ) nghĩa là lâu hai trăm năm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.