TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

biconcave

US/ˌbɑɪ.ˌkɑːn.ˈkeɪv/ giọng máy của trình duyệt

biconcave nghĩa là hai mặt lõm.

Nghĩa của biconcave

Tính từ

  1. Vật lý Hai mặt lõm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với biconcave

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

biconcave nghĩa là gì?

biconcave (tính từ) nghĩa là hai mặt lõm.

biconcave phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biconcave: giọng Mỹ (US) /ˌbɑɪ.ˌkɑːn.ˈkeɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.