biconvex
US/ˌbɑɪ.ˌkɑːn.ˈvɛks/
giọng máy của trình duyệt
biconvex nghĩa là hai mặt lồi.
Nghĩa của biconvex
Tính từ
- Vật lý Hai mặt lồi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với biconvex
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với biconvex
- biconvex lens — Thấu kính hai mặt lõm.
Câu hỏi thường gặp
biconvex nghĩa là gì?
biconvex (tính từ) nghĩa là hai mặt lồi.
biconvex phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của biconvex: giọng Mỹ (US) /ˌbɑɪ.ˌkɑːn.ˈvɛks/.