TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bicycle kick

giọng máy của trình duyệt

bicycle kick nghĩa là Cú ngả người móc bóng.

Nghĩa của bicycle kick

Danh từ

  1. Cú ngả người móc bóng.

Dạng từ của bicycle kick

Số nhiềubicycle kicks
Ngôi thứ ba số ítbicycle kicks
Hiện tại phân từ (-ing)bicycle kicking
Quá khứ phân từbicycle kicked
Quá khứbicycle kicked

Câu hỏi thường gặp

bicycle kick nghĩa là gì?

bicycle kick (danh từ) nghĩa là Cú ngả người móc bóng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.