bicycle kick
giọng máy của trình duyệt
bicycle kick nghĩa là Cú ngả người móc bóng.
Nghĩa của bicycle kick
Danh từ
- Cú ngả người móc bóng.
Dạng từ của bicycle kick
| Số nhiều | bicycle kicks |
| Ngôi thứ ba số ít | bicycle kicks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bicycle kicking |
| Quá khứ phân từ | bicycle kicked |
| Quá khứ | bicycle kicked |
Câu hỏi thường gặp
bicycle kick nghĩa là gì?
bicycle kick (danh từ) nghĩa là Cú ngả người móc bóng.