bicycle
Cấp độ A1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbaɪsɪk(ə)l/
US/ˈbaɪsɪk(ə)l/
giọng máy của trình duyệt
bicycle nghĩa là xe đạp, đi xe đạp, đạp xe.
Nghĩa của bicycle
Danh từ
- Xe đạp.
Nội động từ
- Đi xe đạp.
Dạng từ của bicycle
| Số nhiều | bicycles |
| Ngôi thứ ba số ít | bicycles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bicycling |
| Quá khứ phân từ | bicycled |
| Quá khứ | bicycled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bicycle
Đồng nghĩa
Họ từ của bicycle
Cụm từ, thành ngữ với bicycle
- bicycle kick — Cú ngả người móc bóng.
Câu ví dụ với bicycle
- The bicycle by the door is mine. Cái xe đạp ở cạnh cái cửa đó là của tôi.
- The boy denied having stolen the bicycle. Thằng bé phủ nhận việc bản thân đã ăn cắp chiếc xe đạp.
- A car is faster than a bicycle. Ôtô nhanh hơn xe đạp.
- Jack can't afford to buy a new bicycle. Jack không đủ tiền để mua xe một chiếc xe đạp mới.
- I go to school by bicycle. Tôi đi học bằng xe đạp.
- This isn't my first time riding a bicycle. Đây không phải là lần đầu tôi đi xe đạp.
- He rides his bicycle to school. Anh ấy đi xe đạp đến trường.
- I commute to work by bicycle. Tôi đi làm bằng xe đạp.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
bicycle nghĩa là gì?
bicycle (danh từ, nội động từ) nghĩa là xe đạp, đi xe đạp, đạp xe.
bicycle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bicycle: giọng Anh (UK) /ˈbaɪsɪk(ə)l/, giọng Mỹ (US) /ˈbaɪsɪk(ə)l/.