TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bicycler

US/ˈbɑɪ.sɪ.kə.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

bicycler nghĩa là (như) bicyclist.

Nghĩa của bicycler

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (như) bicyclist.

Dạng từ của bicycler

Số nhiềubicyclers

Câu hỏi thường gặp

bicycler nghĩa là gì?

bicycler (danh từ) nghĩa là (như) bicyclist.

bicycler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bicycler: giọng Mỹ (US) /ˈbɑɪ.sɪ.kə.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.