TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Biden

UK/ˈbaɪdən/ US/ˈbaɪdən/ giọng máy của trình duyệt

Biden nghĩa là bai-đơn.

Nghĩa của Biden

Danh từ riêng

  1. Bai-đơn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Biden

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Biden nghĩa là gì?

Biden (danh từ riêng) nghĩa là bai-đơn.

Biden phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Biden: giọng Anh (UK) /ˈbaɪdən/, giọng Mỹ (US) /ˈbaɪdən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.