TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bidet

UK/ˈbiːdeɪ/ US/bɪˈdeɪ/ giọng máy của trình duyệt

bidet nghĩa là Chậu dùng để rửa bộ phận sinh dục và hậu môn.

Nghĩa của bidet

Danh từ

  1. Chậu dùng để rửa bộ phận sinh dục và hậu môn.

Dạng từ của bidet

Số nhiềubidets

Họ từ của bidet

Cụm từ, thành ngữ với bidet

  • bidet shower — Vòi xịt vệ sinh.

Câu hỏi thường gặp

bidet nghĩa là gì?

bidet (danh từ) nghĩa là Chậu dùng để rửa bộ phận sinh dục và hậu môn.

bidet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bidet: giọng Anh (UK) /ˈbiːdeɪ/, giọng Mỹ (US) /bɪˈdeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.