bidual
giọng máy của trình duyệt
bidual nghĩa là song đối ngẫu.
Nghĩa của bidual
Tính từ
- Tech Song đối ngẫu.
Dạng từ của bidual
| Số nhiều | biduals |
Câu hỏi thường gặp
bidual nghĩa là gì?
bidual (tính từ) nghĩa là song đối ngẫu.
bidual nghĩa là song đối ngẫu.
| Số nhiều | biduals |
bidual (tính từ) nghĩa là song đối ngẫu.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.