TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bigamist

UK/ˈbɪɡəmɪst/ US/ˈbɪɡəmɪst/ giọng máy của trình duyệt

bigamist nghĩa là người có hai vợ, người có hai chồng.

Nghĩa của bigamist

Danh từ

  1. Người có hai vợ, người có hai chồng.

Dạng từ của bigamist

Số nhiềubigamists

Câu hỏi thường gặp

bigamist nghĩa là gì?

bigamist (danh từ) nghĩa là người có hai vợ, người có hai chồng.

bigamist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bigamist: giọng Anh (UK) /ˈbɪɡəmɪst/, giọng Mỹ (US) /ˈbɪɡəmɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.