TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

big push

US/ ˈpʊʃ/ giọng máy của trình duyệt

big push nghĩa là cú đẩy mạnh.

Nghĩa của big push

Danh từ

  1. (econ) Cú đẩy mạnh.

Câu hỏi thường gặp

big push nghĩa là gì?

big push (danh từ) nghĩa là cú đẩy mạnh.

big push phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của big push: giọng Mỹ (US) / ˈpʊʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.