bijection
UK/baɪˈd͡ʒɛk.ʃən/
US/baɪˈd͡ʒɛk.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
bijection nghĩa là song ánh.
Nghĩa của bijection
Danh từ
- Toán học Song ánh (vừa đơn ánh, vừa toàn ánh).
Dạng từ của bijection
| Số nhiều | bijections |
Họ từ của bijection
Câu hỏi thường gặp
bijection nghĩa là gì?
bijection (danh từ) nghĩa là song ánh.
bijection phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bijection: giọng Anh (UK) /baɪˈd͡ʒɛk.ʃən/, giọng Mỹ (US) /baɪˈd͡ʒɛk.ʃən/.