TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bijection

UK/baɪˈd͡ʒɛk.ʃən/ US/baɪˈd͡ʒɛk.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

bijection nghĩa là song ánh.

Nghĩa của bijection

Danh từ

  1. Toán học Song ánh (vừa đơn ánh, vừa toàn ánh).

Dạng từ của bijection

Số nhiềubijections

Họ từ của bijection

Câu hỏi thường gặp

bijection nghĩa là gì?

bijection (danh từ) nghĩa là song ánh.

bijection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bijection: giọng Anh (UK) /baɪˈd͡ʒɛk.ʃən/, giọng Mỹ (US) /baɪˈd͡ʒɛk.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.