bijou
UK/biˈʒuː/
giọng máy của trình duyệt
bijou nghĩa là đồ nữ trang, nhỏ và đẹp, nhỏ xinh.
Nghĩa của bijou
Danh từ
- Đồ nữ trang.
Tính từ
- Nhỏ và đẹp, nhỏ xinh.
- a bijou villamột biệt thự nhỏ xinh
Dạng từ của bijou
| Số nhiều | bijous |
| So sánh hơn | more bijou |
| So sánh nhất | most bijou |
Câu hỏi thường gặp
bijou nghĩa là gì?
bijou (danh từ, tính từ) nghĩa là đồ nữ trang, nhỏ và đẹp, nhỏ xinh.
bijou phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bijou: giọng Anh (UK) /biˈʒuː/.