bilabiate
giọng máy của trình duyệt
bilabiate nghĩa là hai môi.
Nghĩa của bilabiate
Tính từ
- Thực vật học Hai môi (hoa).
Câu hỏi thường gặp
bilabiate nghĩa là gì?
bilabiate (tính từ) nghĩa là hai môi.
bilabiate nghĩa là hai môi.
bilabiate (tính từ) nghĩa là hai môi.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.