TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bilateral assistance

US/ ə.ˈsɪs.tənts/ giọng máy của trình duyệt

bilateral assistance nghĩa là trợ giúp song phương.

Nghĩa của bilateral assistance

Danh từ

  1. (econ) Trợ giúp song phương.

Câu hỏi thường gặp

bilateral assistance nghĩa là gì?

bilateral assistance (danh từ) nghĩa là trợ giúp song phương.

bilateral assistance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bilateral assistance: giọng Mỹ (US) / ə.ˈsɪs.tənts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.