bilateral trade US/ ˈtreɪd/ Nghe USgiọng máy của trình duyệt bilateral trade nghĩa là mậu dịch song phương. Nghĩa của bilateral trade Danh từ (econ) Mậu dịch song phương. Câu hỏi thường gặp bilateral trade nghĩa là gì?bilateral trade (danh từ) nghĩa là mậu dịch song phương.bilateral trade phát âm thế nào?Phiên âm IPA của bilateral trade: giọng Mỹ (US) / ˈtreɪd/.