bilateralism
US/ˌbɑɪ.ˈlæ.tə.rə.ˌlɪ.zᵊm/
giọng máy của trình duyệt
bilateralism nghĩa là nguyên tắc song phương.
Nghĩa của bilateralism
Danh từ
- Thương mại và Nguyên tắc song phương.
Dạng từ của bilateralism
| Số nhiều | bilateralisms |
Câu hỏi thường gặp
bilateralism nghĩa là gì?
bilateralism (danh từ) nghĩa là nguyên tắc song phương.
bilateralism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bilateralism: giọng Mỹ (US) /ˌbɑɪ.ˈlæ.tə.rə.ˌlɪ.zᵊm/.