TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

billet-doux

UK/ˈbɪl.eɪ ˈdu/ giọng máy của trình duyệt US/ˈbɪl.eɪ ˈdu/ giọng máy của trình duyệt

billet-doux nghĩa là thư tình.

Nghĩa của billet-doux

Danh từ

  1. Thư tình.

Dạng từ của billet-doux

Số nhiềubillets-doux

Câu hỏi thường gặp

billet-doux nghĩa là gì?

billet-doux (danh từ) nghĩa là thư tình.

billet-doux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của billet-doux: giọng Anh (UK) /ˈbɪl.eɪ ˈdu/, giọng Mỹ (US) /ˈbɪl.eɪ ˈdu/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.