TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

billet

UK/ˈbɪlɪt/ US/ˈbɪlɪt/ giọng máy của trình duyệt

billet nghĩa là thanh củi, thanh sắt nhỏ, trú quân, cho trú chắc.

Nghĩa của billet

Danh từ

  1. Thanh củi.
  2. Thanh sắt nhỏ.
  3. Kiến trúc Đường trang trí hình thanh củi.
  4. Quân sự Lệnh yêu cầu cung cấp cho bộ đội.
  5. Chỗ trú quán; chỗ trú chân (của bộ đội).
  6. Thông tục Công ăn việc làm.

Ngoại động từ

  1. Quân sự Trú quân.
  2. Cho (bộ đội) trú chắc, cho (bộ đội) ăn ở (ở đâu).
    • the soldiers were billeted on the villagersbộ đội được ăn ở nhà dân

Dạng từ của billet

Số nhiềubillets
Ngôi thứ ba số ítbillets
Hiện tại phân từ (-ing)billeting
Quá khứ phân từbilleted
Quá khứbilleted

Cụm từ, thành ngữ với billet

  • every bullet has its billet — Phát đạn nào trúng đâu là do có số cả.
  • to go into billets — (Quân sự) Trú quán ở nhà dân.

Câu hỏi thường gặp

billet nghĩa là gì?

billet (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là thanh củi, thanh sắt nhỏ, trú quân, cho trú chắc.

billet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của billet: giọng Anh (UK) /ˈbɪlɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈbɪlɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.