TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

billiarsgate

giọng máy của trình duyệt

billiarsgate nghĩa là chợ cá, lối nói thô tục.

Nghĩa của billiarsgate

Danh từ

  1. Chợ cá (ở Luân đôn).
  2. Lối nói hàng tôm hàng cá, lối nói thô tục.
    • to talk billiarsgatelối nói hàng tôm hàng cá; chửi rủa

Câu hỏi thường gặp

billiarsgate nghĩa là gì?

billiarsgate (danh từ) nghĩa là chợ cá, lối nói thô tục.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.