TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

binary digit

US/ˈbaɪ.nɛɹ.iˌdɪ.d͡ʒət/ giọng máy của trình duyệt

binary digit nghĩa là Số tự nhị phân (0 hoặc 1).

Nghĩa của binary digit

Danh từ

  1. Tech Số tự nhị phân (0 hoặc 1).

Dạng từ của binary digit

Số nhiềubinary digits

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với binary digit

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

binary digit nghĩa là gì?

binary digit (danh từ) nghĩa là Số tự nhị phân (0 hoặc 1).

binary digit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của binary digit: giọng Mỹ (US) /ˈbaɪ.nɛɹ.iˌdɪ.d͡ʒət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.