TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bit

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɪt/ US/ˈbɪt/ giọng máy của trình duyệt

bit nghĩa là miếng, mảnh mẫu, một chút, một tí.

Nghĩa của bit

Danh từ

  1. Miếng (thức ăn...); mảnh mẫu.
    • a dainty bitmột miếng ngon
    • a bit of woodmột mẫu gỗ
    • a bit of stringmột mẫu dây
    • to smash to bitsđập tan ra từng mảnh
  2. Một chút, một tí.
    • wait a bitđợi một tí, đợi một chút
    • he is a bit of a cowardhắn ta hơi nhát gan một chút
  3. Đoạn ngắn (của một vai kịch nói, trong sách...).
  4. Một Góc phong cảnh (thực hoặc vẽ).
  5. Đồng tiền.
    • threepenny bitđồng ba xu (Anh)
  6. Mũi khoan; đầu mỏ hàn; mũi kim; mỏ chìa khoá.
  7. Hàm thiếc ngựa.
  8. Nghĩa bóng Sự kiềm chế.
  9. Máy tính Bít: đơn vị thông tin hệ số nhị phân biểu thị bằng 0 hoặc 1.

Ngoại động từ

  1. Đặt hàm thiếc (cho ngựa); làm cho (ngựa) quen hàm thiếc.
  2. Nghĩa bóng Kiềm chế, nén, hãm lại, kìm lại.
  3. Xem bite

Dạng từ của bit

Số nhiềubits
Ngôi thứ ba số ítbits
Hiện tại phân từ (-ing)bitting
Quá khứ phân từbitted
Quá khứbitted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bit

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của bit

Cụm từ, thành ngữ với bit

  • bits and pieces — Đồ tạp nhạp.
  • bit by bit — Dần dần; từ từ.
  • a bit long in the tooth — Không còn là trẻ con nữa, lớn rồi.
  • bits of children — Những em bé tội nghiệp.
  • bits of furniture — Đồ đạc lắt nhắt tồi tàn.
  • to do one's bit — Làm tròn bổn phận mình; đóng góp phần mình (vào việc nghĩa...).
  • to get a bit on — (Thông tục) Ngà ngà say.
  • not a bit — Không một tí nào.
  • to take the bit between one's teeth — Chạy lồng lên (ngựa); Nổi cơn tam bành; không tự kiềm chế được.
  • bit manipulation — Thao tác bit.
  • bit someone's nose off — Trả lời một cách sỗ sàng.
  • bit the pipe — (Mỹ) Hút thuốc phiện.

Câu ví dụ với bit

  • Tom is getting better bit by bit. Tom đang dần dần giỏi lên.
  • He is a little bit unhappy today. Hôm nay anh ta có một chút không vui.
  • The soup is a bit too salty. Món xúp hơi mặn.
  • You need to be a bit more cooperative. Bạn cần hợp tác hơn một chút.
  • Can you explain it to me a bit? Bạn có thể giải thích một ít về nó cho tôi không?
  • I have a bit of a headache today. Hôm nay có hơi bị đau đầu.
  • I need to study a bit of PHP. Tôi cần phải học một ít PHP.
  • I'm feeling a bit blue today. Hôm nay tôi đang cảm thấy hơi buồn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

bit nghĩa là gì?

bit (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là miếng, mảnh mẫu, một chút, một tí.

bit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bit: giọng Anh (UK) /ˈbɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈbɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.