TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

binate

giọng máy của trình duyệt

binate nghĩa là thành đôi, thành cặp.

Nghĩa của binate

Tính từ

  1. Thành đôi, thành cặp.

Dạng từ của binate

Ngôi thứ ba số ítbinates
Hiện tại phân từ (-ing)binating
Quá khứ phân từbinated
Quá khứbinated

Câu hỏi thường gặp

binate nghĩa là gì?

binate (tính từ) nghĩa là thành đôi, thành cặp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.