binate Nghegiọng máy của trình duyệt binate nghĩa là thành đôi, thành cặp. Nghĩa của binate Tính từ Thành đôi, thành cặp. Dạng từ của binate Ngôi thứ ba số ítbinatesHiện tại phân từ (-ing)binatingQuá khứ phân từbinatedQuá khứbinated Câu hỏi thường gặp binate nghĩa là gì?binate (tính từ) nghĩa là thành đôi, thành cặp.