binominal
giọng máy của trình duyệt
binominal nghĩa là nhị thức, hai tên.
Nghĩa của binominal
Tính từ
- Toán học Nhị thức.
- binominal coefficienthệ số nhị thức
- Hai tên, tên kép.
- binominal system(sinh vật học) hệ thống phân loại tên kép (theo tên giống và tên loài)
Dạng từ của binominal
| Số nhiều | binominals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với binominal
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
binominal nghĩa là gì?
binominal (tính từ) nghĩa là nhị thức, hai tên.