TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

biocomplex

giọng máy của trình duyệt

biocomplex nghĩa là phức hợp sinh học, phức hợp hóa học.

Nghĩa của biocomplex

Cụm từ

  1. Phức hợp sinh học.
  2. Phức hợp hóa học.

Dạng từ của biocomplex

Số nhiềubiocomplexes

Câu hỏi thường gặp

biocomplex nghĩa là gì?

biocomplex (cụm từ) nghĩa là phức hợp sinh học, phức hợp hóa học.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.