TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

biocomputer

giọng máy của trình duyệt

biocomputer nghĩa là Máy điện toán sinh tính.

Nghĩa của biocomputer

Danh từ

  1. Tech Máy điện toán sinh tính.

Dạng từ của biocomputer

Số nhiềubiocomputers

Câu hỏi thường gặp

biocomputer nghĩa là gì?

biocomputer (danh từ) nghĩa là Máy điện toán sinh tính.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.