TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

biodegrade

giọng máy của trình duyệt

biodegrade nghĩa là tự hủy, tự huỷ.

Nghĩa của biodegrade

Động từ

  1. Tự hủy, tự huỷ.

Dạng từ của biodegrade

Ngôi thứ ba số ítbiodegrades
Hiện tại phân từ (-ing)biodegrading
Quá khứ phân từbiodegraded
Quá khứbiodegraded

Câu hỏi thường gặp

biodegrade nghĩa là gì?

biodegrade (động từ) nghĩa là tự hủy, tự huỷ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.