biodiversity
UK/ˌbaɪə(ʊ)daɪˈvɜːsɪti/
US/ˌbaɪoʊdəˈvɚsəti/
giọng máy của trình duyệt
biodiversity nghĩa là đa dạng sinh học.
Nghĩa của biodiversity
Danh từ
- Tính đa dạng sinh học.
Dạng từ của biodiversity
| Số nhiều | biodiversities |
Cụm từ, thành ngữ với biodiversity
- biodiversity hotspot — Điểm nóng về đa dạng sinh học.
Câu hỏi thường gặp
biodiversity nghĩa là gì?
biodiversity (danh từ) nghĩa là đa dạng sinh học.
biodiversity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của biodiversity: giọng Anh (UK) /ˌbaɪə(ʊ)daɪˈvɜːsɪti/, giọng Mỹ (US) /ˌbaɪoʊdəˈvɚsəti/.