biographic
giọng máy của trình duyệt
biographic nghĩa là tiểu sử.
Nghĩa của biographic
Tính từ
- Thuộc Tiểu sử.
Dạng từ của biographic
| So sánh hơn | more biographic |
| So sánh nhất | most biographic |
Câu hỏi thường gặp
biographic nghĩa là gì?
biographic (tính từ) nghĩa là tiểu sử.