TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

biographic

giọng máy của trình duyệt

biographic nghĩa là tiểu sử.

Nghĩa của biographic

Tính từ

  1. Thuộc Tiểu sử.

Dạng từ của biographic

So sánh hơnmore biographic
So sánh nhấtmost biographic

Câu hỏi thường gặp

biographic nghĩa là gì?

biographic (tính từ) nghĩa là tiểu sử.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.