TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

biological

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌbaɪ.ə(ʊ)ˈlɒd͡ʒ.ɪ.kəl/ US/ˌbaɪ.əˈlɑ.d͡ʒɪ.kəl/ giọng máy của trình duyệt

biological nghĩa là sinh vật học.

Nghĩa của biological

Tính từ

  1. Thuộc Sinh vật học.
    • biologic warfarechiến tranh vi trùng

Dạng từ của biological

Số nhiềubiologicals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với biological

Đồng nghĩa

Họ từ của biological

Cụm từ, thành ngữ với biological

  • biological interest rate — Lãi suất sinh học.

Câu hỏi thường gặp

biological nghĩa là gì?

biological (tính từ) nghĩa là sinh vật học.

biological phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biological: giọng Anh (UK) /ˌbaɪ.ə(ʊ)ˈlɒd͡ʒ.ɪ.kəl/, giọng Mỹ (US) /ˌbaɪ.əˈlɑ.d͡ʒɪ.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.