biological
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌbaɪ.ə(ʊ)ˈlɒd͡ʒ.ɪ.kəl/
US/ˌbaɪ.əˈlɑ.d͡ʒɪ.kəl/
giọng máy của trình duyệt
biological nghĩa là sinh vật học.
Nghĩa của biological
Tính từ
- Thuộc Sinh vật học.
- biologic warfarechiến tranh vi trùng
Dạng từ của biological
| Số nhiều | biologicals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với biological
Đồng nghĩa
Họ từ của biological
Cụm từ, thành ngữ với biological
- biological interest rate — Lãi suất sinh học.
Câu hỏi thường gặp
biological nghĩa là gì?
biological (tính từ) nghĩa là sinh vật học.
biological phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của biological: giọng Anh (UK) /ˌbaɪ.ə(ʊ)ˈlɒd͡ʒ.ɪ.kəl/, giọng Mỹ (US) /ˌbaɪ.əˈlɑ.d͡ʒɪ.kəl/.