TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

biometry

US/bɑɪ.ˈɑː.mə.tri/ giọng máy của trình duyệt

biometry nghĩa là sinh trắc học.

Nghĩa của biometry

Danh từ

  1. Sinh trắc học.

Dạng từ của biometry

Số nhiềubiometries

Họ từ của biometry

Câu hỏi thường gặp

biometry nghĩa là gì?

biometry (danh từ) nghĩa là sinh trắc học.

biometry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biometry: giọng Mỹ (US) /bɑɪ.ˈɑː.mə.tri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.