TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

biostatistics

US/ˌbɑɪ.oʊ.stə.ˈtɪs.tɪks/ giọng máy của trình duyệt

biostatistics nghĩa là Thống kê sinh vật học.

Nghĩa của biostatistics

Danh từ

  1. Thống kê sinh vật học.

Câu hỏi thường gặp

biostatistics nghĩa là gì?

biostatistics (danh từ) nghĩa là Thống kê sinh vật học.

biostatistics phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biostatistics: giọng Mỹ (US) /ˌbɑɪ.oʊ.stə.ˈtɪs.tɪks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.