TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bipartisanism

US/ˌbɑɪ.ˈpɑːr.tə.zə.ˌnɪ.zᵊm/ giọng máy của trình duyệt

bipartisanism nghĩa là Xem bipartisan.

Nghĩa của bipartisanism

Danh từ

  1. Xem bipartisan

Câu hỏi thường gặp

bipartisanism nghĩa là gì?

bipartisanism (danh từ) nghĩa là Xem bipartisan.

bipartisanism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bipartisanism: giọng Mỹ (US) /ˌbɑɪ.ˈpɑːr.tə.zə.ˌnɪ.zᵊm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.