TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bird farm

giọng máy của trình duyệt

bird farm nghĩa là tàu sân bay, hàng không mẫu hạm.

Nghĩa của bird farm

Danh từ

  1. Tàu sân bay, hàng không mẫu hạm.

Dạng từ của bird farm

Số nhiềubird farms

Câu hỏi thường gặp

bird farm nghĩa là gì?

bird farm (danh từ) nghĩa là tàu sân bay, hàng không mẫu hạm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.