TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

biretta

US/bə.ˈrɛ.tə/ giọng máy của trình duyệt

biretta nghĩa là Mũ màu đen của các giáo sự Thiên chúa giáo.

Nghĩa của biretta

Danh từ

  1. Mũ màu đen của các giáo sự Thiên chúa giáo.

Dạng từ của biretta

Số nhiềubirettas

Câu hỏi thường gặp

biretta nghĩa là gì?

biretta (danh từ) nghĩa là Mũ màu đen của các giáo sự Thiên chúa giáo.

biretta phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biretta: giọng Mỹ (US) /bə.ˈrɛ.tə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.