TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

birefringence

UK/baɪɹɪˈfɹɪnd͡ʒəns/ US/baɪɹɪˈfɹɪnd͡ʒəns/ giọng máy của trình duyệt

birefringence nghĩa là lưỡng chiết.

Nghĩa của birefringence

Danh từ

  1. Lưỡng chiết.

Dạng từ của birefringence

Số nhiềubirefringences

Câu hỏi thường gặp

birefringence nghĩa là gì?

birefringence (danh từ) nghĩa là lưỡng chiết.

birefringence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của birefringence: giọng Anh (UK) /baɪɹɪˈfɹɪnd͡ʒəns/, giọng Mỹ (US) /baɪɹɪˈfɹɪnd͡ʒəns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.