TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

biro

UK/ˈbaɪ.ɹəʊ/ giọng máy của trình duyệt

biro nghĩa là bút bi.

Nghĩa của biro

Danh từ

  1. Bút bi.

Dạng từ của biro

Số nhiềubiros

Câu hỏi thường gặp

biro nghĩa là gì?

biro (danh từ) nghĩa là bút bi.

biro phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biro: giọng Anh (UK) /ˈbaɪ.ɹəʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.