bisectional
giọng máy của trình duyệt
bisectional nghĩa là Xem bisect.
Nghĩa của bisectional
Tính từ
- Xem bisect
Câu hỏi thường gặp
bisectional nghĩa là gì?
bisectional (tính từ) nghĩa là Xem bisect.
bisectional nghĩa là Xem bisect.
bisectional (tính từ) nghĩa là Xem bisect.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.