TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bisector

US/ˈbaɪˌsɛktɚ/ giọng máy của trình duyệt

bisector nghĩa là đường phân đôi, đường phân giác.

Nghĩa của bisector

Danh từ

  1. Đường phân đôi.
    • bisector of an angle(toán học) đường phân giác của một góc

Dạng từ của bisector

Số nhiềubisectors

Câu hỏi thường gặp

bisector nghĩa là gì?

bisector (danh từ) nghĩa là đường phân đôi, đường phân giác.

bisector phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bisector: giọng Mỹ (US) /ˈbaɪˌsɛktɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.