bisector
US/ˈbaɪˌsɛktɚ/
giọng máy của trình duyệt
bisector nghĩa là đường phân đôi, đường phân giác.
Nghĩa của bisector
Danh từ
- Đường phân đôi.
- bisector of an angle(toán học) đường phân giác của một góc
Dạng từ của bisector
| Số nhiều | bisectors |
Câu hỏi thường gặp
bisector nghĩa là gì?
bisector (danh từ) nghĩa là đường phân đôi, đường phân giác.
bisector phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bisector: giọng Mỹ (US) /ˈbaɪˌsɛktɚ/.