TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bit manipulation

US/ˈbɪt mə.ˌnɪ.pjə.ˈleɪ.ʃən// giọng máy của trình duyệt

bit manipulation nghĩa là thao tác bit.

Nghĩa của bit manipulation

Danh từ

  1. Tech Thao tác bit.

Câu hỏi thường gặp

bit manipulation nghĩa là gì?

bit manipulation (danh từ) nghĩa là thao tác bit.

bit manipulation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bit manipulation: giọng Mỹ (US) /ˈbɪt mə.ˌnɪ.pjə.ˈleɪ.ʃən//.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.