TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bitch

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/bɪt͡ʃ/ US/bɪt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

bitch nghĩa là con chó sói cái, con mụ phản trắc, đĩ.

Nghĩa của bitch

Danh từ

  1. Con chó sói cái, con chồn cái ((thường) bitch wolf, bitch fox).
  2. Con mụ lẳng lơ dâm đãng; con mụ phản trắc.

Dạng từ của bitch

Số nhiềubitches
Ngôi thứ ba số ítbitches
Hiện tại phân từ (-ing)bitching
Quá khứ phân từbitched
Quá khứbitched

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bitch

Đồng nghĩa

Họ từ của bitch

Cụm từ, thành ngữ với bitch

  • son of a bitch — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ, nuôi) chó đẻ.

Câu ví dụ với bitch

  • She's a cold hearted bitch. Cô ta là một con khốn tàn nhẫn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

bitch nghĩa là gì?

bitch (danh từ) nghĩa là con chó sói cái, con mụ phản trắc, đĩ.

bitch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bitch: giọng Anh (UK) /bɪt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /bɪt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.