bitchily
US/ˈbɪ.tʃi.li/
giọng máy của trình duyệt
bitchily nghĩa là Xem bitchy.
Nghĩa của bitchily
Phó từ
- Xem bitchy
Dạng từ của bitchily
| So sánh hơn | more bitchily |
| So sánh nhất | most bitchily |
Câu hỏi thường gặp
bitchily nghĩa là gì?
bitchily (phó từ) nghĩa là Xem bitchy.
bitchily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bitchily: giọng Mỹ (US) /ˈbɪ.tʃi.li/.