TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bitchily

US/ˈbɪ.tʃi.li/ giọng máy của trình duyệt

bitchily nghĩa là Xem bitchy.

Nghĩa của bitchily

Phó từ

  1. Xem bitchy

Dạng từ của bitchily

So sánh hơnmore bitchily
So sánh nhấtmost bitchily

Câu hỏi thường gặp

bitchily nghĩa là gì?

bitchily (phó từ) nghĩa là Xem bitchy.

bitchily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bitchily: giọng Mỹ (US) /ˈbɪ.tʃi.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.