TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bite the hand that feeds you

giọng máy của trình duyệt

bite the hand that feeds you nghĩa là ăn cháo đái bát.

Nghĩa của bite the hand that feeds you

Cụm từ

  1. (Tục ngữ) Ăn cháo đái bát.

Câu hỏi thường gặp

bite the hand that feeds you nghĩa là gì?

bite the hand that feeds you (cụm từ) nghĩa là ăn cháo đái bát.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.