biteable
UK/ˈbaɪtəbəl/
US/ˈbaɪtəbəl/
giọng máy của trình duyệt
biteable nghĩa là Xem bite.
Nghĩa của biteable
Tính từ
- Xem bite
Dạng từ của biteable
| So sánh hơn | more biteable |
| So sánh nhất | most biteable |
Câu hỏi thường gặp
biteable nghĩa là gì?
biteable (tính từ) nghĩa là Xem bite.
biteable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của biteable: giọng Anh (UK) /ˈbaɪtəbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈbaɪtəbəl/.