TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bitewing

US/ˈbɑɪt.ˌwɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

bitewing nghĩa là Phim chụp tia X chân răng cả hàm trên hàm dưới.

Nghĩa của bitewing

Danh từ

  1. Phim chụp tia X chân răng cả hàm trên hàm dưới.

Dạng từ của bitewing

Số nhiềubitewings

Câu hỏi thường gặp

bitewing nghĩa là gì?

bitewing (danh từ) nghĩa là Phim chụp tia X chân răng cả hàm trên hàm dưới.

bitewing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bitewing: giọng Mỹ (US) /ˈbɑɪt.ˌwɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.