TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bitmap font

US/ˈbɪt.ˌmæp ˈfɑːnt/ giọng máy của trình duyệt

bitmap font nghĩa là Dạng chữ chấm (vuông).

Nghĩa của bitmap font

Danh từ

  1. Tech Dạng chữ chấm (vuông).

Câu hỏi thường gặp

bitmap font nghĩa là gì?

bitmap font (danh từ) nghĩa là Dạng chữ chấm (vuông).

bitmap font phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bitmap font: giọng Mỹ (US) /ˈbɪt.ˌmæp ˈfɑːnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.