bitsy
UK/ˈbɪtsi/
US/ˈbɪtsi/
giọng máy của trình duyệt
bitsy nghĩa là nhỏ xíu.
Nghĩa của bitsy
Tính từ
- Nhỏ xíu (itsy-bitsy).
Dạng từ của bitsy
| So sánh hơn | bitsier |
| So sánh nhất | bitsiest |
Họ từ của bitsy
Câu hỏi thường gặp
bitsy nghĩa là gì?
bitsy (tính từ) nghĩa là nhỏ xíu.
bitsy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bitsy: giọng Anh (UK) /ˈbɪtsi/, giọng Mỹ (US) /ˈbɪtsi/.