TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bitsy

UK/ˈbɪtsi/ US/ˈbɪtsi/ giọng máy của trình duyệt

bitsy nghĩa là nhỏ xíu.

Nghĩa của bitsy

Tính từ

  1. Nhỏ xíu (itsy-bitsy).

Dạng từ của bitsy

So sánh hơnbitsier
So sánh nhấtbitsiest

Họ từ của bitsy

Câu hỏi thường gặp

bitsy nghĩa là gì?

bitsy (tính từ) nghĩa là nhỏ xíu.

bitsy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bitsy: giọng Anh (UK) /ˈbɪtsi/, giọng Mỹ (US) /ˈbɪtsi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.