TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bitterly

UK/ˈbɪtəli/ US/ˈbɪtəɹli/ giọng máy của trình duyệt

bitterly nghĩa là Bitter.

Nghĩa của bitterly

Phó từ

  1. Như Bitter.

Dạng từ của bitterly

So sánh hơnmore bitterly
So sánh nhấtmost bitterly

Câu hỏi thường gặp

bitterly nghĩa là gì?

bitterly (phó từ) nghĩa là Bitter.

bitterly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bitterly: giọng Anh (UK) /ˈbɪtəli/, giọng Mỹ (US) /ˈbɪtəɹli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.