bitterly
UK/ˈbɪtəli/
US/ˈbɪtəɹli/
giọng máy của trình duyệt
bitterly nghĩa là Bitter.
Nghĩa của bitterly
Phó từ
- Như Bitter.
Dạng từ của bitterly
| So sánh hơn | more bitterly |
| So sánh nhất | most bitterly |
Câu hỏi thường gặp
bitterly nghĩa là gì?
bitterly (phó từ) nghĩa là Bitter.
bitterly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bitterly: giọng Anh (UK) /ˈbɪtəli/, giọng Mỹ (US) /ˈbɪtəɹli/.